
Tinh hoa Triết học phương Tây
Khóa học do Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-USSH) và Libero Education phối hợp tổ chức
Chuyên gia nghiên cứu tâm huyết về Triết học phương Tây
Nội dung học tổng quát và đa chiều
Chứng nhận tham gia sau khóa học

Tổng quan
“Tinh hoa Triết học phương Tây” là khóa học do Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-USSH) và Libero Education phối hợp tổ chức. Đây là cơ hội để người học tìm hiểu về dòng chảy tư duy của phương Tây với những ảnh hưởng sâu sắc của nó đến đến đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội thông qua di sản tư tưởng từ tôn giáo và các biến đổi của đời sống hiện đại, đến vấn đề lý tính, tự do, tri thức, đạo đức, giao tiếp liên văn hoá, cũng như những suy tư triết học trước khoa học thực nghiệm và cuộc cách mạng công nghệ hiện đại.
Khóa học sẽ đưa người học đi sâu vào nền tảng văn hoá và tinh thần của triết học phương Tây, qua đó nhận diện cách nền văn minh này kiến tạo hệ giá trị, định hình phương thức tư duy và tác động sâu rộng đến các lĩnh vực của đời sống hiện đại; đồng thời gợi mở khả năng vận dụng những chiều sâu tư tưởng ấy vào quản trị, sáng tạo và đời sống thường nhật.
Đối tượng của khóa học
Chương trình “Tinh hoa Triết học phương Tây” phù hợp với:
Lãnh đạo doanh nghiệp, nhà quản lý
Người làm truyền thông, marketing, đào tạo, phát triển kinh doanh
Sinh viên, giảng viên, học viên sau Đại học
Những người yêu thích Triết học
Cá nhân đang tìm kiếm chiều sâu để ứng dụng trong phát triển bản thân, tổ chức
Trải nghiệm học tập
Không gian học tranh luận cởi mở – đa chiều
Gợi ý đọc sách, tự nghiên cứu từ dẫn dắt của các chuyên gia
Kết nối cộng đồng khai phóng Libero: Học viên sẽ trở thành một phần của cộng đồng học thuật năng động, nơi chia sẻ và trao đổi những ý tưởng lớn

Không gian học mở – đa chiều

Hướng dẫn từ chuyên gia

Kết nối cộng đồng khai phóng
Chương trình học
Chuyên đề 1. Nền tảng văn hoá và tinh thần của triết học phương Tây
Chuyên đề mổ xẻ bốn chiều kích cơ bản của tôn giáo, xoay quanh mối quan hệ giữa triết học và tôn giáo nói chung, tập trung vào trường hợp ở phương Tây cả theo chiều dọc và chiều ngang (vertical and horizontal) cả trong lịch sử và hiện tại. Qua đó cho thấy triết học phương Tây nói chung dựa trên nền tảng văn hóa và tinh thần Ki tô giáo. Làm rõ, tại sao ở phương Tây luôn tồn tại song hành cả một số ý kiến phê phán Ki tô giáo. Chuyên đề cũng chỉ ra một số triết thuyết phê phán, thậm chí bài xích Ki tô giáo, trên thực tế có chịu ảnh hưởng của văn hóa và tinh thần Ki tô giáo hay không, và rằng nên hiểu mối quan hệ giữa triết học và tôn giáo như thế nào, liệu triết học có sự độc lập nào đó đối với tôn giáo hay không.
Chuyên đề 2. Tin Lành và sự thích ứng với xã hội công nghiệp và kinh tế thị trường
Trong bối cảnh xã hội công nghiệp và nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, tôn giáo không đứng ngoài quá trình biến đổi của đời sống xã hội. Tin Lành là một trong những tôn giáo thể hiện rõ khả năng thích ứng với những thay đổi của thời đại, đặc biệt trong các lĩnh vực lao động, kinh doanh và tổ chức cộng đồng. Chuyên đề tập trung trao đổi về cách các giá trị của Tin Lành như kỷ luật lao động, trách nhiệm cá nhân, tinh thần trung thực và tiết kiệm có thể góp phần hình thành văn hóa làm việc hiện đại. Đồng thời, nội dung cũng phân tích mối liên hệ giữa đạo đức Tin Lành với sự phát triển của kinh tế thị trường – vấn đề từng được đề cập trong nghiên cứu của Max Weber về “Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”. Qua đó, chuyên đề mở ra góc nhìn về vai trò của các giá trị tôn giáo trong việc xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, hướng tới phát triển bền vững và bảo đảm sự hài hòa giữa kinh tế, văn hóa và xã hội trong thời đại công nghiệp hóa.
Chuyên đề 3. Chủ nghĩa Khắc kỷ – Triết lý sống trong khủng hoảng
Chuyên đề mang đến cho học viên cái nhìn khái quát về sự ra đời, quá trình phát triển và những giá trị cốt lõi của một trong những trường phái triết học có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử phương Tây. Từ bối cảnh hình thành của chủ nghĩa Khắc kỷ đến hai giai đoạn phát triển tiêu biểu là Khắc kỷ Hy Lạp và Khắc kỷ La Mã, chuyên đề giúp người học tiếp cận những nội dung trọng tâm của triết lý sống Khắc kỷ như: sống thuận theo tự nhiên, biết chấp nhận những điều không thể thay đổi, đề cao bổn phận và trách nhiệm với cộng đồng, đồng thời rèn luyện khả năng làm chủ cảm xúc để đạt đến sự bình thản nội tâm. Không chỉ có ý nghĩa về mặt tri thức, chuyên đề còn gợi mở nhiều giá trị thực tiễn đối với người học trong việc xây dựng bản lĩnh cá nhân, nâng cao năng lực ứng xử, tinh thần trách nhiệm và khả năng giữ vững sự điềm tĩnh trước áp lực công việc cũng như những biến động của đời sống hiện đại.
Chuyên đề 4. Lý tính số nhiều và tư duy hậu siêu hình học: Di sản của JÜRGEN HABERMAS và dự án hiện đại (Projekt Moderne) chưa hoàn tất
Sự ra đi của Jürgen Habermas vào ngày 14 tháng 3 năm 2026 khép lại một hành trình bảo vệ dự án Khai minh, hay Dự án Hiện đại, trong bối cảnh khái niệm lý tính đã trải qua một cuộc khủng hoảng sâu sắc. Trong lịch sử, lý tính từng được xem là một thể thống nhất cho đến khi Immanuel Kant phân chia nó thành ba lĩnh vực: lý thuyết, thực hành và phản tư; tuy nhiên, sau đó, các trào lưu phi lý tính thế kỷ XIX–XX lại cho rằng lý tính chỉ là mặt nạ của ý chí quyền lực, và cuộc khủng hoảng ấy lên đến đỉnh điểm khi Trường phái Frankfurt bi quan nhận định lý tính đã biến thành “lý tính công cụ” tàn bạo, dẫn đến thảm họa và sự thống trị. Habermas đã giải cứu bế tắc này bằng việc chuyển đổi từ triết học về ý thức sang hệ hình tương giao dựa trên ngôn ngữ, trong đó ông phân biệt rõ “lý tính công cụ/chiến lược”, tức kiểu tính toán phương tiện – mục đích, với “lý tính tương giao”, tức kiểu lý tính hướng tới sự thông hiểu và đồng thuận dựa trên lý lẽ; theo ông, bệnh lý của xã hội hiện đại là do “Hệ thống” gồm tiền tệ và quyền lực đang thuộc địa hóa “Thế giới đời sống”, làm tàn phá các lĩnh vực giao tiếp tự nhiên. Trên nền tảng đó, tư duy hậu siêu hình học từ chối tìm kiếm một chân lý vĩnh cửu, đồng thời khẳng định rằng tính hợp lý nằm ngay trong sự tương giao hằng ngày và trong thực hành công cộng, nơi người tham gia phải tuân thủ ba yêu sách là chân lý khách quan, sự đúng đắn xã hội và sự trung thực chủ quan; cũng từ đây, Habermas bảo vệ dự án Khai minh trước trào lưu hậu hiện đại bằng cách vạch ra mâu thuẫn của họ, đó là dùng chính công cụ của lý tính để phê phán lý tính, và ông đề xuất một quan niệm về “lý tính số nhiều”, nơi sự đồng thuận được hình thành nhờ “sức mạnh của luận cứ tốt hơn”.
Chính vì vậy, lý thuyết của ông đã trở thành nền tảng cho nền dân chủ thảo luận và đạo đức học diễn ngôn, nơi luật pháp đóng vai trò như một “máy biến áp” bảo vệ thế giới đời sống, còn các phong trào xã hội mới chính là sự phản kháng nhằm đòi lại không gian cho sự thông hiểu; trong thời đại tin giả và thao túng không gian mạng hiện nay, di sản của Habermas nhắc nhở rằng tiềm năng “chữa lành” vẫn nằm ở khả năng ngôn ngữ của con người, và Dự án Hiện đại vì thế không thất bại mà là một dự án “chưa hoàn tất”, luôn đòi hỏi nỗ lực đối thoại không ngừng.
Chuyên đề 5. Quan niệm về chân lý của Hegel và Heidegger: So sánh, hệ quả và tác động
Nhân tưởng niệm 50 năm ngày mất của Heidegger và chuẩn bị kỷ niệm 100 năm và 220 năm hai kiệt tác Tồn tại và Thời gian của Heidegger và Hiện tượng học Tinh thần của Hegel, việc soi rọi lại nền tảng của triết học phương Tây, đặc biệt là vấn đề lý tính và chân lý, cho thấy rõ sự bế tắc của truyền thống khi thu hẹp chân lý vào nguyên lý adaequatio, tức sự phù hợp giữa nhận thức và sự vật, từ đó tạo ra sự phân ly khốc liệt giữa chủ thể và khách thể kéo dài từ Descartes đến Kant. Chính sự bế tắc của nhị nguyên luận ấy đã đòi hỏi một bước ngoặt kiến tạo từ Hegel và Heidegger. Với Hegel, chân lý không phải là một xác tín tĩnh tại mà là một tiến trình biện chứng, trong đó ý thức, khởi đi từ hình thái ấu trĩ của “sự xác tín cảm tính”, phải trải qua quá trình tự vượt bỏ; thông qua cuộc đấu tranh sinh tử của việc “Làm Chủ và Làm Nô” và tiến trình lao động cải tạo vật chất, chân lý thăng hoa thành Tinh thần của cộng đồng, để rồi đạt đến đỉnh cao của hệ thống là Tri thức tuyệt đối, nơi chân lý là cái Toàn bộ, nơi ánh sáng lý tính thấu triệt vạn vật, xóa bỏ hoàn toàn ranh giới chủ – khách và đưa con người lên vị thế “chúa tể” của Khái niệm. Tuy nhiên, bên cạnh những tương đồng cơ bản với Hegel, Heidegger lại coi chính thứ ánh sáng toàn tri ấy là đỉnh cao của “sự lãng quên Tồn tại”; vì thế, ông giải cấu trúc chân lý ra khỏi tính “đúng đắn” của mệnh đề lôgíc để đưa nó trở về nguyên nghĩa Hy Lạp Aletheia, tức sự không-che-giấu, theo đó chân lý là một biến cố khai mở, nhưng mọi sự khai mở đều tất yếu đi kèm sự che giấu, như trong tác phẩm nghệ thuật, nơi diễn ra cuộc xung đột vĩnh cửu giữa Cõi sống, tức ý nghĩa muốn khai mở, và Đất, tức vật chất nguyên sơ khép kín.
Sự đứt gãy giữa hai hệ hình này kéo theo những hệ quả lớn đối với thế giới hiện đại: nếu di sản của Hegel vô tình dung dưỡng lý tính công cụ và niềm tin mù quáng vào năng lực thống trị tự nhiên, thì Heidegger lại hạ bệ sự kiêu ngạo của chủ thể, mời gọi con người trở thành “kẻ chăn dắt” hay “người mục tử của Tồn tại”, đồng thời cảnh báo về “khung giá công nghệ”, nơi chân lý bị thu hẹp thành sự tính toán, quy giản vạn vật thành “nguồn dự trữ” vô hồn, dẫn đến suy thoái sinh thái và cả sự suy thoái của chính nhân loại. Trong bối cảnh kỷ nguyên “hậu-sự thật”, khi AI và thuật toán đang thao túng thực tại, tư tưởng của hai bậc thầy ấy có thể trở thành một mỏ neo cứu sinh: từ Hegel là lời kêu gọi con người vượt qua những buồng vang thông tin của “xác tín cảm tính” bằng “nỗ lực nhọc nhằn của Khái niệm”, dùng tư duy biện chứng để xâu chuỗi sự thật; từ Heidegger là sự thức tỉnh về thái độ “buông thư” (Gelassenheit), tức khước từ bạo lực của dữ liệu để trở về với sự tĩnh lặng và nghệ thuật đích thực; và chính sự kết hợp giữa nhãn quan biện chứng với sự khiêm nhường hữu thể học ấy có thể trở thành một hệ tọa độ cần thiết để con người vừa phát huy tiềm năng, vừa bảo vệ sự sinh tồn và phẩm giá của mình.
Chuyên đề 6. Wittgenstein – những vấn đề của giao tiếp liên văn hoá và xung đột văn hoá – tôn giáo trong bối cảnh toàn cầu hoá
Chuyên đề mang đến cho học viên một cách tiếp cận triết học sâu sắc nhưng giàu tính thực tiễn về các vấn đề giao tiếp và va chạm văn hóa trong thế giới hiện đại. Từ tư tưởng hậu kỳ của Ludwig Wittgenstein, chuyên đề phân tích bản chất của sự khác biệt trong ngôn ngữ, cách hiểu, hệ giá trị và lối sống giữa các cộng đồng, qua đó lý giải nguyên nhân của những hiểu lầm, mâu thuẫn và xung đột trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng. Không chỉ dừng ở bình diện lý luận, chuyên đề còn gợi mở khả năng vận dụng tư tưởng của Wittgenstein vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội như xung đột chính trị – địa chính trị, xung đột tôn giáo, xung đột liên văn hóa, xung đột trong cơ quan, tổ chức và cả trong đời sống gia đình. Chuyên đề đặc biệt có ý nghĩa trong việc nâng cao năng lực giao tiếp, thấu hiểu sự khác biệt, xử lý mâu thuẫn và xây dựng văn hóa đối thoại trong bối cảnh hợp tác, hội nhập và quản trị đa văn hóa hiện nay.
Chuyên đề 7. Tri thức và dân chủ hóa tri thức: Từ thẩm quyền Aristotelian đến khoa học thực nghiệm
Chuyên đề dẫn dắt người nghe đi qua một bước ngoặt vĩ đại của tư duy phương Tây: sự chuyển dịch từ hệ thống diễn dịch đóng kín của chủ nghĩa kinh viện sang chuẩn mực khoa học thực nghiệm hiện đại. Khởi đầu với Aristotle, dưới sự thúc đẩy của Giáo hội và vua chúa, tri thức dần được xem là kết quả của việc suy luận từ các tiền đề thẩm quyền “từ trên xuống” khiến khám phá khoa học bị đình trệ trong các bức tường tu viện. Bước ngoặt xuất hiện với Francis Bacon, người đã tuyên chiến với các ngẫu tượng để khẳng định tri thức phải bắt nguồn từ quan sát khách quan và phục vụ lợi ích nhân sinh. Tiếp đó, Robert Boyle với thí nghiệm bơm chân không đã cụ thể hóa tư tưởng này, thiết lập chuẩn mực về “sự kiện thực nghiệm” và “chứng kiến công khai”. Từ góc nhìn triết học, sự trỗi dậy của chủ nghĩa kinh nghiệm và khoa học thực nghiệm không chỉ là sự thay đổi về phương pháp nhận thức mà còn là một cuộc cách mạng nhằm dân chủ hóa tri thức và quyền lực đi kèm với nó: thay thế mô hình kim tự tháp chân lý bằng mô hình mạng, và chuyển thẩm quyền nhận thức từ tầng lớp tinh hoa sang cơ chế khám phá và kiểm chứng của cộng đồng.
Chuyên đề 8. Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 và ứng dụng AI cho doanh nghiệp vừa và nhỏ từ góc nhìn triết học đương đại
Trong bối cảnh hiện nay, Cách mạng công nghiệp lần thứ Tư và trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành những vấn đề được quan tâm rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng. Nhưng, cách tiệp cận và quan niệm về nguồn gốc, bản chẩt, nội dung, những xu hướng, các tác động, và các thách đố của nó đối với Việt Nam nói chung, đối với các doanh nghiệp, các cơ quan, các cá nhân nói riêng, đang rất khác nhau. Hiểu đúng bản chất, nguồn gốc, xu hướng, những tác động tích cực và những thách đố của nó là những điều mà diễn giả sẽ cung cấp cho người học. Chuyên đề sẽ giúp người học có cái nhìn hệ thống và đúng đắn hơn về bản chất của Cách mạng công nghiệp lần thứ Tư từ góc nhìn triết học đương đại, qua đó làm rõ những cơ hội, tác động tích cực và các vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi số hiện nay. Đồng thời, diễn giả sẽ trang bị cho người học một số nội dung cụ thể về ứng dụng A.I & an toàn, an ninh mạng dành cho các tổ chức các doanh nghiệp và cá nhân tại Việt Nam. Diễn giả có thể hướng dẫn nâng cao năng lực ứng dụng AI (Generative AI) cho các nhóm đối tượng chính: Nhóm giáo viên/ giảng viên; Nhóm học sinh/ sinh viên; Nhóm Doanh nghiệp (Xây dựng nội dung, giảng dạy các khóa học tập trung vào tích hợp AI trong các lĩnh vực như Marketing, hành chính nhân sự,… tại các doanh nghiệp); Nhóm các cơ quan nhà nước & đảng bộ (Ứng dụng AI cho cán bộ các cơ quan Đảng tỉnh, đoàn thanh niên); Đào tạo ứng dụng AI cho phụ nữ và nhóm người yếu thế tiếp cận và khai thác hiệu quả công nghệ mới. Qua đó, chuyên đề góp phần mở ra những định hướng thực tiễn trong việc ứng dụng AI một cách hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong đời sống và công việc.
Chuyên gia giảng dạy và đồng hành
đến từ các cơ sở nghiên cứu và giảng dạy uy tín tại Việt Nam
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội


Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN

Khoa Triết học, Trường Đại học KHXH & NV, ĐHQGHN

Nguyên Phó ban tôn giáo chính phủ

Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

Khoa Triết học, Trường Đại học KHXH & NV, ĐHQGHN

Khoa Triết học, Trường Đại học KHXH & NV, ĐHQGHN
THÔNG TIN KHOÁ HỌC
Hình thức học: Hybrid
Thời gian: 08 buổi (các ngày thứ bảy hàng tuần)
Thời lượng: Chương trình với 8 chuyên đề, dự kiến khai giảng vào 23/4/2026
Ngôn ngữ: tiếng Việt
Học phí:
Ưu đãi dành riêng cho sinh viên và giảng viên (vui lòng liên hệ tư vấn)
Hotline/Zalo: 0914.344.305 (Ms. Thu) – 0965 035 659 (Mr. Tiến Anh)

