“Dự án chính trị của Minh Mệnh là một trong những nỗ lực hành chính ghi dấu ấn đậm nét nhất lên diễn trình lịch sử lãnh thổ của Việt Nam.”

– TS. Vũ Đức Liêm

Đầu thế kỷ XIX là một giai đoạn chuyển đổi lớn, mang ý nghĩa to lớn góp phần định hình hình hài, bản sắc và số phận của nước Việt Nam hiện đại. Điển hình trong đó là dấu ấn lịch sử của vua Minh Mệnh. Nếu vương triều Gia Long được duy trì bằng sự thỏa hiệp quyền lực vùng miền, thì người kế nhiệm ông lại là một vị “nhạc trưởng” tạo ra cuộc cách mạng quản trị thực sự. Cuộc cách mạng này hòa quyện khéo léo giữa kỷ luật thép của quyền lực hệ thống và sức mạnh thao túng của quyền lực mềm.

Xây dựng quyền lực hệ thống và thiết lập bộ máy tập quyền tuyệt đối 

Kế thừa ngai vàng từ một hệ thống quản trị mong manh, phân chia quyền hành cho các Tổng trấn cai quản vùng miền, vua Minh Mệnh đã thực hiện một bước ngoặt quyết định khi chuyển hướng sang tập trung hóa quyền lực nhà nước. Với tầm nhìn kỹ trị sắc bén, ông đã dành hơn một thập kỷ để tái cấu trúc toàn diện bộ máy hành chính từ trung ương đến địa phương.

Điểm cốt lõi của việc vận hành quyền lực hệ thống thời kỳ này là sự thiết lập cơ chế kiểm soát và giám sát chéo tinh vi. Khác với các hoàng đế nhà Thanh thường dựa vào hệ thống cận thần, Minh Mệnh chủ yếu dựa vào sự giám sát lẫn nhau của chính hệ thống quan lại để quản lý vương triều và ngăn chặn bè phái. Ông xây dựng các cơ quan như Nội Các, Cơ mật viện, Lục bộ, cùng Đô sát viện và Ngự sử đài nhằm ràng buộc và kiềm chế lẫn quyền lực của nhau.

Bên cạnh đó, văn bản hành chính được biến thành một vũ khí quyền lực sắc bén. Để thanh lọc bộ máy, nhà vua sử dụng hệ thống hành chính phức tạp nhằm khiến các tướng lĩnh quân sự ít chữ nghĩa thời Gia Long dần bị đẩy ra “ngoài lề” của mạng lưới thông tin. Đỉnh cao của nỗ lực tập quyền này là cuộc cải tổ hành chính quy mô lớn năm 1832, xóa bỏ hoàn toàn cấp Thành mang tính tự trị và chia cả nước thành 31 tỉnh cùng phủ Thừa Thiên. Lần đầu tiên, sự xuất hiện của cấp tỉnh đã tạo ra một cuộc cách mạng về tổ chức lãnh thổ, giúp nền quản trị quốc gia vươn tới việc quản lý trực tiếp cả vùng núi và vùng biên giới.

Củng cố quyền lực mềm qua việc thu phục trí thức và bồi đắp niềm tự hào văn hóa 

Để bộ máy đồ sộ ấy vận hành trơn tru, nhà nước Minh Mệnh đã xuất sắc tạo ra quyền lực mềm thông qua việc định hình một thế hệ trí thức tiên phong và xây dựng hệ tư tưởng tự tôn cho vương triều.

Thông qua hệ thống khoa cử nghiêm ngặt, bắt đầu mở khoa thi đình đầu tiên năm 1822, nhà vua đã tuyển chọn một đội ngũ tiến sĩ, phó bảng trẻ tuổi. Họ phải trải qua quá trình thử thách khắt khe từ các chức vụ bậc trung và chấp nhận mức lương bổng khá eo hẹp. Tuy nhiên, với tinh thần dấn thân, thế hệ tinh hoa này đã trở thành “công cụ” đắc lực giúp Minh Mệnh thực hiện giấc mơ kiến tạo “đế chế”, chia sẻ gánh nặng duy trì trật tự và thiết lập hệ thống nhà nước phức tạp bậc nhất Đông Á.

Họ là thế hệ trí thức được đào tạo cực kỳ khắt khe, phần lớn xuất thân từ vùng miền Bắc và miền Trung. Sau khi đỗ đạt, các viên chức này không được cất nhắc ngay mà phải đối mặt với quá trình thử thách năng lực thực tiễn kéo dài từ 2 đến 8 năm ở các vị trí như tri huyện, tri phủ, làm việc tại Hàn Lâm Viện hoặc trở thành thầy dạy cho các hoàng tử. Điển hình như Trương Đăng Quế, người đã mất 8 năm rèn giũa năng lực đào tạo hoàng tử trước khi được bổ nhiệm quản lý Văn thư phòng và từng bước thăng tiến đến hàm Thượng thư.

Bên cạnh sức ép công việc, quyền lực mềm của nhà nước còn thể hiện ở khả năng ràng buộc tầng lớp tinh hoa cống hiến bất chấp mức lương bổng vô cùng khiêm tốn. Đơn cử, một viên tri huyện lúc bấy giờ mỗi năm chỉ nhận được khoảng 820 kg gạo, thấp hơn nhiều so với mức tiêu thụ tối thiểu khoảng 1,5 tấn gạo cho một gia đình bốn người. Thậm chí, ngay cả một viên quan cấp cao như Tả thị lang bộ Lại Hoàng Quýnh khi được cử làm Bố Chính Gia Định cũng phải dâng tấu xin vua cấp thêm gạo vì “nhà nghèo, con nhỏ, không trông vào đâu để có ăn”. Dẫu đối diện với gian khó, tinh thần dấn thân của tầng lớp này đã trực tiếp giúp vương triều chuyển hóa thành công từ hình thái chiến tranh sang hệ thống quan liêu hóa mạnh mẽ, đem lại sự ổn định và tạo ra nguồn ngân khố dồi dào kỷ lục (đạt mức 14 triệu quan tiền và 4 triệu hộc thóc vào năm 1836).

Quyền lực mềm của nhà nước lúc bấy giờ còn được đẩy lên cao trào nhờ vào việc kiến tạo một khát vọng tinh thần và sự kiêu hãnh tư tưởng mãnh liệt. Giới tinh hoa triều Nguyễn tự định vị bản thân là “Hán nhân” – những truyền nhân chân chính thừa kế các giá trị văn hiến kinh điển của nhà Chu. Họ thậm chí tự tôn cho rằng nền văn hóa của người Việt Nam khi đó “Hán hơn cả nhà Thanh”. Chính niềm kiêu hãnh vượt trội này đã biến thành sức mạnh cốt lõi để triều đình triển khai các dự án giáo hóa, ôm tham vọng đưa ảnh hưởng chính trị, quân sự và văn hóa Đại Nam mở rộng vượt ra khỏi dải đất hình chữ S.

Nghịch lý quản trị: Sự đứt gãy giữa “Nhà nước” và “Làng xã” 

Mặc dù Minh Mệnh đã tạo ra một bộ máy chính trị quy mô, mô hình này vẫn chứa đựng một nghịch lý chí mạng. Khi chính quyền trung ương càng nỗ lực siết chặt quyền lực trên văn bản hành chính theo quy chuẩn của mô hình phương Bắc, thì sự đứt gãy giữa “nhà nước” và cấu trúc “làng xã” ở hạ tầng lại càng trở nên sâu sắc. Triều đình mải mê hoàn thiện thiết chế từ trên xuống, trong khi xã hội và người dân lại phản ứng bằng cách vận hành theo phương thức tự vệ ngầm, tạo ra sự đối đầu trực diện giữa ý chí của nhà nước và cách sinh tồn của xã hội.

Bìa sách Nhà nước và quyền lực chính trị ở Việt Nam đầu thế kỉ XIX  (Vũ Đức Liêm, NXB Đại học Sư phạm, 2025)

Trên thực tế, bộ máy hành chính cấp cao dần đánh mất khả năng kiểm soát ở cấp cơ sở (vốn dĩ đã lỏng lẻo từ thế kỷ XVII), tạo khoảng trống cho sự trỗi dậy mạnh mẽ của tầng lớp cường hào, hào trưởng địa phương. Lực lượng này đã dùng bạo lực để quân sự hóa làng xã, kiểm soát dân chúng, đồng thời thao túng trắng trợn các số liệu về nhân khẩu nhằm giữ lại phần lớn nguồn thu thuế khóa trong làng. Hậu quả là trung ương bị kiệt quệ tài chính đúng vào giai đoạn cần huy động sức mạnh nguồn lực để tiến hành các nỗ lực hiện đại hóa.

Sự đứt gãy quyền lực sâu sắc này đã đẩy Đại Nam vào một cuộc khủng hoảng niềm tin trầm trọng, kéo theo sự bế tắc trong tầm nhìn chiến lược quốc gia. Do quá bận tâm vào các vấn đề nội trị và đối phó với sự hỗn loạn địa phương, nhà Nguyễn đã đánh mất cơ hội quý giá để nhận thức sự thay đổi nhanh chóng của thế giới. Theo nhà sử học Alexander Woodside, dù vua Minh Mệnh có sự am hiểu về phương Tây nhạy bén hơn hẳn các hoàng đế nhà Thanh, triều đình vẫn mắc sai lầm lịch sử khi chỉ coi kỹ thuật công nghệ phương Tây là “kỹ xảo” tầm thường, thay vì xem đó là “ưu tiên sống còn” cần nắm bắt chước những giá trị đạo đức Nho giáo

Khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược, hệ quả của sự phân rẽ này lộ rõ: bộ máy nhà nước hoàn toàn bất lực trong việc huy động sức mạnh toàn dân. Người dân đã không còn đủ niềm tin để đáp lại lời kêu gọi bảo vệ một hệ thống quản trị dù đồ sộ nhưng đã quá xa rời lợi ích và đời sống thiết thực của họ từ lâu. Tựu trung lại, nghệ thuật kiến tạo quốc gia của triều Minh Mệnh để lại một bài học xương máu: mọi hệ thống quyền lực và nỗ lực cải cách hành chính chỉ thực sự đi đến thành công khi nó không bị áp đặt khiên cưỡng từ trên xuống, mà phải thực sự bắt rễ sâu sắc từ nhu cầu thực tiễn và nhận được sự đồng thuận của xã hội.

Những phân tích trên được tổng hợp dựa trên góc nhìn chuyên môn của TS. Vũ Đức Liêm. Bạn đọc có thể theo dõi thêm các nghiên cứu và các khóa học của TS. Vũ Đức Liêm tại website của Libero Education: https://libero.edu.vn/giang-vien-libero/vu-duc-liem/